Thị trường nhà đất
Chia sẻ:
Bảng giá dự án
Bảng giá dự án tại Tp Hồ Chí Minh, Bình Chánh
| Quận huyện | Tên dự án | Loại BĐS | Tiến độ | Diện tích(m2) | Giá(triệu/m2) | ||||
| Bình Chánh | Chung Cư Mỹ An | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 50 - 284 | 16.5 - 18 | ||||
| Căn Hộ Conic Gateway | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 53 - 107 | 18 - 22,5 | |||||
| Khu Chung Cư Happy City | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 76 - 490 | 13,75 | |||||
| Chung Cư Conic Garden | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2007 | 45 - 164 | 9,7 - 12 | |||||
| Chung Cư Conic – Đình Khiêm | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2005 | 54 - 145 | 10 | |||||
| Chung Cư CONIC – Đông Nam Á | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành | 63 - 159 | 11,8 - 13 | |||||
| Cao Ốc The Mansion | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2010 | 83 - 101 | 9 - 10 | |||||
| Khu Dân Cư & Căn Hộ 584 Tân Kiên – Bình Chánh | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2010 | 84 - 114 | 11.5 - 14.6 | |||||
| Khu Nhà Phố Vườn Conic – Bằng Lăng | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành | 54 - 194 | 12,5 - 14,5 | |||||
| Chung Cư 6A Him Lam | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành | 54 - 121 | 17.1 - 23.8 | |||||
| Chung Cư Hồng Lĩnh Plaza | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2008 | 65 - 97 | 19.2 - 25.8 | |||||
| Căn Hộ Cao Cấp Hoàng Tháp Plaza | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2009 | 70.6 - 115.2 | 18 - 21.5 | |||||
| Terra Rosa | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 69 - 183 | 12.6 - 17.8 | |||||
| Happy Plaza | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 64 - 148 | 10 - 15,3 | |||||
| Lucky Tower | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành | 50 - 63 | 12,5 - 14,8 | |||||
| Lê Thành Tân Kiên | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 65 | 13,9 | |||||
| Happy City | Khu đô thị mới | Hoàn thành vào năm 2016 | 76 - 490 | 13.75 | |||||
| Thảo Loan Plaza | Khu tổ hợp | Đã hoàn thành | 84 - 115 | 16.1 - 16.4 | |||||
| The An Lac | Khu đô thị mới | Đang triển khai | 87 - 100 | 5 - 7.5 | |||||
| Khu Dân Cư Trung Sơn | Khu dân cư | Đã hoàn thành | 60 - 100 | 8.3 - 12 | |||||


